Các nhóm thuốc giảm đau hiện nay trong phẫu thuật nâng mũi

by binhnguyen
0 comments

Trong nâng mũi hiện đại, xu hướng kiểm soát đau không còn dựa vào một loại thuốc duy nhất. Cách tiếp cận được ưu tiên là giảm đau đa mô thức: phối hợp thuốc tê tại chỗ, paracetamol, NSAIDs hoặc COX-2 chọn lọc khi phù hợp, và chỉ dùng opioid/yếu tố giảm đau mạnh hơn khi thật sự cần. Các tổng quan gần đây về giảm đau sau rhinoplasty/septorhinoplasty đều nhấn mạnh nhóm không opioid như acetaminophen/paracetamol, NSAIDs, celecoxib, ibuprofen, gabapentin… là những lựa chọn quan trọng để giảm đau sau mổ và hạn chế lạm dụng opioid. 

1. Paracetamol / Acetaminophen

Đây thường là nhóm thuốc nền tảng, được ưu tiên hàng đầu trong kiểm soát đau nhẹ đến trung bình sau nâng mũi.

Hoạt chất thường gặp:
Paracetamol, còn gọi là acetaminophen.

Cơ chế chính:
Giảm đau và hạ sốt thông qua tác động chủ yếu ở hệ thần kinh trung ương. Paracetamol không phải thuốc kháng viêm mạnh, nên không làm giảm sưng viêm nhiều như NSAIDs, nhưng lại tương đối an toàn với nguy cơ chảy máu thấp hơn.

Nguồn: Internet

Chỉ định trong nâng mũi:
Phù hợp với cảm giác ê, căng, tức nhẹ sau mổ; đau vùng sống mũi, đầu mũi; đau nhẹ vùng lấy sụn tai; dùng làm thuốc nền trong 1–3 ngày đầu hoặc vài ngày sau mổ tùy mức độ đau.

Ưu điểm:
Dễ dùng, ít ảnh hưởng đông máu, ít kích ứng dạ dày hơn NSAIDs, phù hợp với nhiều khách hàng sau phẫu thuật.

Chống chỉ định/thận trọng:
Không dùng hoặc phải rất thận trọng ở người suy gan nặng, viêm gan tiến triển, uống rượu nhiều, hoặc đang dùng nhiều thuốc khác cũng chứa paracetamol. Nguy cơ lớn nhất của paracetamol là quá liều gây độc gan, đặc biệt khi khách hàng tự uống thêm thuốc cảm cúm, thuốc phối hợp giảm đau mà không biết bên trong cũng có paracetamol.

Vai trò ưu tiên:
Trong nâng mũi, paracetamol thường là lựa chọn đầu tay cho đau nhẹ đến trung bình và có thể phối hợp với NSAID nếu không có chống chỉ định. Một số tài liệu về giảm đau sau phẫu thuật tai mũi họng cũng ghi nhận phối hợp NSAID và acetaminophen có hiệu quả tốt hơn so với dùng đơn độc trong nhiều bối cảnh hậu phẫu. 

2. NSAIDs không chọn lọc: Ibuprofen, Diclofenac, Ketorolac, Dexketoprofen

NSAIDs là nhóm thuốc giảm đau – kháng viêm rất quan trọng sau phẫu thuật, vì cảm giác đau sau nâng mũi không chỉ đến từ vết rạch, mà còn đến từ phù nề, viêm mô, căng tức và áp lực mô sau bóc tách.

Hoạt chất thường gặp:
Ibuprofen, diclofenac, ketorolac, dexketoprofen, naproxen.

Cơ chế chính:
Ức chế enzym COX, làm giảm tổng hợp prostaglandin — chất trung gian gây viêm, đau và sốt.

Chỉ định trong nâng mũi:
Phù hợp với đau nhẹ đến trung bình có yếu tố viêm/sưng; cảm giác căng tức vùng mũi, vùng giữa mặt; đau sau bóc tách; đau vùng lấy sụn tai. Có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với paracetamol theo chỉ định.

Ưu điểm:
Giảm đau tốt, giảm viêm, giảm cảm giác căng tức do sưng nề. Trong các nghiên cứu và tổng quan về rhinoplasty, ibuprofen, dexketoprofen và celecoxib là những thuốc không opioid được ghi nhận có tiềm năng trong kiểm soát đau sau nâng mũi. 

Vấn đề thường bị lo ngại:
Nhiều bác sĩ và khách hàng lo NSAIDs làm tăng chảy máu. Tuy nhiên, quan điểm hiện nay đã bớt cực đoan hơn. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2025 về NSAIDs trong rhinoplasty ghi nhận NSAIDs là lựa chọn giảm đau hiệu quả và không làm tăng có ý nghĩa nguy cơ chảy máu trong dữ liệu được phân tích, dù việc dùng vẫn cần cá thể hóa theo nguy cơ của từng người. 

Chống chỉ định/thận trọng:
Không nên dùng hoặc cần cân nhắc kỹ ở người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, suy thận, bệnh thận mạn, rối loạn đông máu, đang dùng thuốc chống đông/kháng kết tập tiểu cầu, dị ứng NSAIDs, hen nhạy cảm aspirin, phụ nữ có thai giai đoạn cuối, hoặc người có nguy cơ chảy máu cao sau phẫu thuật.

Vai trò ưu tiên:
Nếu khách hàng không có nguy cơ chảy máu, không có bệnh dạ dày – thận – đông máu đáng kể, NSAIDs có thể là nhóm thuốc ưu tiên phối hợp với paracetamol để kiểm soát đau sau nâng mũi. Trong thực hành, ibuprofen hoặc celecoxib thường được cân nhắc nhiều vì hiệu quả và độ quen thuộc lâm sàng.

3. NSAIDs chọn lọc COX-2: Celecoxib, Etoricoxib

Đây là nhóm thuốc kháng viêm giảm đau có xu hướng ít ảnh hưởng lên tiểu cầu hơn NSAIDs không chọn lọc, vì ưu tiên ức chế COX-2 hơn COX-1. Trong phẫu thuật thẩm mỹ, nhóm này thường được quan tâm vì có thể giúp giảm đau, giảm viêm mà ít lo hơn về chảy máu so với một số NSAIDs không chọn lọc.

Hoạt chất thường gặp:
Celecoxib, etoricoxib.

Cơ chế chính:
Ức chế chọn lọc COX-2, giảm prostaglandin gây đau và viêm.

Chỉ định trong nâng mũi:
Đau nhẹ đến trung bình sau mổ, đặc biệt khi cần hiệu quả kháng viêm nhưng muốn hạn chế phần nào ảnh hưởng lên chức năng tiểu cầu. Celecoxib được nhắc đến trong các tổng quan về kiểm soát đau sau septorhinoplasty/rhinoplasty như một lựa chọn opioid-sparing — tức giúp giảm nhu cầu dùng opioid. 

Ưu điểm:
Giảm đau – kháng viêm tốt, ít kích ứng dạ dày hơn NSAIDs không chọn lọc ở một số người, ít ảnh hưởng kết tập tiểu cầu hơn.

Chống chỉ định/thận trọng:
Cần thận trọng ở người có bệnh tim mạch, tăng huyết áp khó kiểm soát, tiền sử nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim, bệnh thận, dị ứng sulfonamide với celecoxib, hoặc nguy cơ huyết khối cao. Không nên xem COX-2 là “an toàn tuyệt đối”, mà cần chọn đúng người bệnh.

Vai trò ưu tiên:
Trong nâng mũi, COX-2 có thể là lựa chọn tốt khi muốn kiểm soát đau – viêm nhưng vẫn cần cân nhắc nguy cơ chảy máu. Tuy nhiên, ở người có nguy cơ tim mạch cao, không nên dùng tùy tiện.

Nguồn Internet

4. Corticosteroid: Dexamethasone, Methylprednisolone

Corticosteroid không phải thuốc giảm đau chính, nhưng trong phẫu thuật mũi, nhóm này có vai trò hỗ trợ vì giúp giảm viêm, giảm phù nề, giảm bầm sưng và đôi khi góp phần làm khách hàng cảm thấy dễ chịu hơn sau mổ.

Hoạt chất thường gặp:
Dexamethasone, methylprednisolone, prednisolone.

Cơ chế chính:
Kháng viêm mạnh, giảm phản ứng phù nề mô sau phẫu thuật.

Chỉ định trong nâng mũi:
Có thể được sử dụng quanh mổ hoặc ngắn ngày sau mổ để giảm phù nề, bầm tím, cảm giác căng tức. Dexamethasone cũng thường được dùng trong gây mê để giảm buồn nôn sau mổ.

Ưu điểm:
Giảm sưng nề tốt, đặc biệt hữu ích trong những ca bóc tách nhiều, nâng mũi cấu trúc, sửa mũi, hoặc khách hàng dễ sưng bầm.

Chống chỉ định/thận trọng:
Đái tháo đường kiểm soát kém, nhiễm trùng đang hoạt động, loét dạ dày nặng, suy giảm miễn dịch, tăng huyết áp không kiểm soát, tiền sử phản ứng bất lợi với corticoid. Dùng dài ngày có thể gây giữ nước, tăng đường huyết, chậm lành thương, tăng nguy cơ nhiễm trùng, nhưng trong phẫu thuật thường chỉ dùng ngắn ngày nếu có chỉ định.

Vai trò ưu tiên:
Không phải thuốc giảm đau nền, nhưng là thuốc hỗ trợ giảm sưng – giảm viêm. Khi phù nề giảm, cảm giác căng tức sau nâng mũi cũng giảm theo.

5. Thuốc giảm đau trung ương không opioid mạnh: Nefopam

Nefopam là thuốc giảm đau trung ương không thuộc nhóm opioid và không thuộc NSAIDs. Ở một số nước, trong đó có thực hành lâm sàng tại Việt Nam, nefopam có thể được dùng trong đau sau phẫu thuật mức độ vừa.

Hoạt chất:
Nefopam.

Cơ chế chính:
Tác động lên hệ thần kinh trung ương, liên quan đến tái hấp thu serotonin, norepinephrine và dopamine, giúp giảm đau mà không có tác dụng kháng viêm kiểu NSAID.

Chỉ định trong nâng mũi:
Có thể cân nhắc trong đau mức độ vừa, hoặc khi không dùng được NSAIDs vì bệnh dạ dày, nguy cơ chảy máu, bệnh thận. Tuy nhiên, không phải ca nâng mũi nào cũng cần nefopam.

Ưu điểm:
Không ảnh hưởng đông máu như NSAIDs, không gây ức chế hô hấp như opioid.

Chống chỉ định/thận trọng:
Tiền sử co giật, glaucoma góc đóng, bí tiểu, rối loạn nhịp tim, bệnh tim mạch, người đang dùng thuốc tác động serotonin cần thận trọng. Tác dụng phụ có thể gồm vã mồ hôi, hồi hộp, buồn nôn, chóng mặt, khô miệng.

Vai trò ưu tiên:
Là lựa chọn bổ sung có chọn lọc, không phải thuốc đầu tay cho mọi ca nâng mũi.

Nguồn Internet

6. Gabapentinoids: Gabapentin, Pregabalin

Nhóm này thường được dùng cho đau thần kinh hoặc một số chiến lược giảm đau đa mô thức quanh phẫu thuật. Trong nâng mũi, gabapentin được nhắc đến trong các tổng quan gần đây như một lựa chọn có thể cân nhắc trong kiểm soát đau đa mô thức sau chỉnh hình mũi nhưng không phải thuốc thường quy cho tất cả khách hàng. 

Hoạt chất thường gặp:
Gabapentin, pregabalin.

Cơ chế chính:
Điều biến dẫn truyền đau qua kênh calcium ở hệ thần kinh, giúp giảm việc tăng cảm đau và đau kiểu thần kinh.

Chỉ định trong nâng mũi:
Có thể cân nhắc ở khách hàng có nguy cơ đau nhiều, ngưỡng đau thấp, lo âu cao, đau mạn tính, hoặc phẫu thuật phức tạp. Không nên dùng đại trà cho ca nâng mũi đơn giản.

Ưu điểm:
Có thể giúp giảm nhu cầu opioid trong một số phẫu thuật; hữu ích khi có yếu tố đau thần kinh hoặc tăng cảm đau.

Chống chỉ định/thận trọng:
Gây buồn ngủ, chóng mặt, choáng váng, tăng nguy cơ té ngã; cần chỉnh liều ở người suy thận; thận trọng khi phối hợp với opioid, thuốc an thần, rượu hoặc thuốc ngủ vì có thể tăng ức chế thần kinh trung ương.

Vai trò ưu tiên:
Không phải lựa chọn đầu tay. Chỉ dùng khi bác sĩ đánh giá có lợi ích rõ ràng.

7. Opioid yếu và opioid phối hợp: Tramadol, Codeine, Hydrocodone/Oxycodone phối hợp Acetaminophen

Opioid là nhóm giảm đau mạnh hơn, nhưng hiện nay không còn được ưu tiên dùng rộng rãi sau nâng mũi đơn giản. Vai trò chính là thuốc “cứu hộ” cho đau trung bình – nặng khi paracetamol và NSAIDs không đủ hiệu quả hoặc khi có chống chỉ định với các thuốc khác.

Hướng dẫn của AAO-HNS về kê opioid sau phẫu thuật tai mũi họng nhấn mạnh quản lý đau sau mổ cần dựa trên chiến lược giảm đau đa mô thức, tập trung vào sử dụng opioid an toàn và hợp lý, không dùng như lựa chọn mặc định. 

Hoạt chất thường gặp:
Tramadol, codeine; ở một số hệ thống y tế có hydrocodone/acetaminophen, oxycodone/acetaminophen.

Cơ chế chính:
Tác động lên thụ thể opioid ở hệ thần kinh trung ương, làm giảm cảm nhận đau.

Nguồn Internet

Chỉ định trong nâng mũi:
Đau trung bình đến nặng, đau không kiểm soát bằng thuốc không opioid, ca phẫu thuật lớn, sửa mũi phức tạp, lấy sụn sườn, bóc tách rộng hoặc kết hợp nhiều phẫu thuật.

Ưu điểm:
Giảm đau mạnh hơn khi đau vượt ngưỡng của thuốc thông thường.

Chống chỉ định/thận trọng:
Ức chế hô hấp, buồn ngủ, buồn nôn, nôn, táo bón, chóng mặt, nguy cơ lệ thuộc/lạm dụng. Tramadol cần thận trọng ở người có tiền sử co giật, đang dùng thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI/SNRI/MAOI hoặc nguy cơ hội chứng serotonin. Codeine phụ thuộc chuyển hóa CYP2D6 nên hiệu quả và độc tính khác nhau giữa từng người. Không uống rượu, không lái xe, không phối hợp với thuốc ngủ/an thần nếu không có chỉ định.

Vai trò ưu tiên:
Chỉ nên là thuốc dự phòng/cứu hộ ngắn ngày, dùng khi đau không kiểm soát bằng phác đồ không opioid. Với nâng mũi đơn giản, nhiều khách hàng không cần opioid.

Kết luận chuyên môn

Trong nâng mũi hiện đại, thuốc giảm đau được ưu tiên theo nguyên tắc:

– Paracetamol là nền tảng.
– NSAIDs hoặc COX-2 được phối hợp khi không có chống chỉ định.
– Corticoid hỗ trợ giảm sưng viêm, không phải thuốc giảm đau chính.
– Nefopam, gabapentin/pregabalin dùng chọn lọc.
– Opioid chỉ nên dùng ngắn ngày khi đau nhiều hoặc ca phẫu thuật phức tạp.
– Thuốc tê tại chỗ vẫn là yếu tố quan trọng nhất trong kiểm soát đau trong lúc mổ.

Một phác đồ giảm đau tốt sau nâng mũi không phải là dùng thuốc thật mạnh, mà là dùng đúng thuốc, đúng người, đúng thời điểm và đúng mức độ đau. Khi kiểm soát đau được thiết kế bài bản, nâng mũi không còn là trải nghiệm đáng sợ, mà trở thành một hành trình làm đẹp an toàn, nhẹ nhàng và có kiểm soát.

ThS. BS Hương Bình – Chuyên gia tạo hình mũi

You may also like

Leave a Comment